TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tinh bột tiếng Nga là gì?

"tinh bột" trong tiếng Nga là крахма́л (danh từ).

крахма́л Danh từ

kraxmál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh bột, bột.

Xem đầy đủ từ "крахма́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tinh bột tiếng Nga là gì?

"tinh bột" trong tiếng Nga là крахма́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.