TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крахма́л

giống đựcbất động vật
kraxmál[krɐxˈmaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крахма́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крахма́л nghĩa là tinh bột, bột.

Nghĩa của крахма́л

Danh từ

  1. Tinh bột, bột.

Biến cách của крахма́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крахма́лкрахма́лы
Sinh cách кого? чего?крахма́лакрахма́лов
Tặng cách кому? чему?крахма́лукрахма́лам
Đối cách кого? что?крахма́лкрахма́лы
Công cụ cách кем? чем?крахма́ломкрахма́лами
Giới cách о ком? о чём?крахма́лекрахма́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крахмал nghĩa là gì?

крахмал (danh từ) nghĩa là tinh bột, bột.

крахмал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крахма́л (phiên âm Latinh kraxmál, IPA [krɐxˈmaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.