TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tinh tinh tiếng Nga là gì?

"tinh tinh" trong tiếng Nga là шимпанзе́ (danh từ).

шимпанзе́ Danh từ

šimpanzɛ́ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con hắc tinh tinh, tinh tinh (Antropopithecus troglodytes).

  • Шимпанзе умеют плавать? Tinh tinh có thể bơi không?

Xem đầy đủ từ "шимпанзе́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tinh tinh tiếng Nga là gì?

"tinh tinh" trong tiếng Nga là шимпанзе́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.