шимпанзе́
Dấu sắc trên шимпанзе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шимпанзе́ nghĩa là con hắc tinh tinh, tinh tinh.
Nghĩa của шимпанзе́
Danh từ
- Con hắc tinh tinh, tinh tinh (Antropopithecus troglodytes).
Câu ví dụ với шимпанзе́
- Шимпанзе умеют плавать? Tinh tinh có thể bơi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12733750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шимпанзе nghĩa là gì?
шимпанзе (danh từ) nghĩa là con hắc tinh tinh, tinh tinh.
шимпанзе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шимпанзе́ (phiên âm Latinh šimpanzɛ́, IPA [ʂɨmpɐnˈzɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.