Toán tử tiếng Nga là gì?
"toán tử" trong tiếng Nga là опера́тор (danh từ).
опера́тор Danh từ
operátor giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toán tử.
Câu hỏi thường gặp
Toán tử tiếng Nga là gì?
"toán tử" trong tiếng Nga là опера́тор (danh từ).
"toán tử" trong tiếng Nga là опера́тор (danh từ).
operátor giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toán tử.
"toán tử" trong tiếng Nga là опера́тор (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.