TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опера́тор

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
operátor[ɐpʲɪˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опера́тор nghĩa là người thao tác, người quay phim, nhà quay phim.

Nghĩa của опера́тор

Danh từ

  1. Người thao tác.
  2. в кино Người quay phim, nhà quay phim.

Biến cách của опера́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опера́торопера́торы
Sinh cách кого? чего?опера́тораопера́торов
Tặng cách кому? чему?опера́торуопера́торам
Đối cách кого? что?опера́тораопера́торов
Công cụ cách кем? чем?опера́торомопера́торами
Giới cách о ком? о чём?опера́тореопера́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của опера́тор

Câu hỏi thường gặp

оператор nghĩa là gì?

оператор (danh từ) nghĩa là người thao tác, người quay phim, nhà quay phim.

оператор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опера́тор (phiên âm Latinh operátor, IPA [ɐpʲɪˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.