опера́тор
Dấu sắc trên опера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опера́тор nghĩa là người thao tác, người quay phim, nhà quay phim.
Nghĩa của опера́тор
Danh từ
- Người thao tác.
- в кино Người quay phim, nhà quay phim.
Biến cách của опера́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | опера́тор | опера́торы |
| Sinh cách кого? чего? | опера́тора | опера́торов |
| Tặng cách кому? чему? | опера́тору | опера́торам |
| Đối cách кого? что? | опера́тора | опера́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | опера́тором | опера́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | опера́торе | опера́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của опера́тор
Câu hỏi thường gặp
оператор nghĩa là gì?
оператор (danh từ) nghĩa là người thao tác, người quay phim, nhà quay phim.
оператор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опера́тор (phiên âm Latinh operátor, IPA [ɐpʲɪˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.