TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Toa tiếng Nga là gì?

"toa" trong tiếng Nga là ваго́н (danh từ).

ваго́н Danh từ

vagón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toa, toa tàu, toa xe.

  • Поезд состоит из 7 вагонов. Chiếc tàu gồm có bảy toa.
  • Поезд состоит из семи вагонов. Chiếc tàu gồm có bảy toa.

Xem đầy đủ từ "ваго́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toa tiếng Nga là gì?

"toa" trong tiếng Nga là ваго́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.