Toa tiếng Nga là gì?
"toa" trong tiếng Nga là ваго́н (danh từ).
ваго́н Danh từ
vagón giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toa, toa tàu, toa xe.
- Поезд состоит из 7 вагонов. Chiếc tàu gồm có bảy toa.
- Поезд состоит из семи вагонов. Chiếc tàu gồm có bảy toa.
Câu hỏi thường gặp
Toa tiếng Nga là gì?
"toa" trong tiếng Nga là ваго́н (danh từ).