TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trà tiếng Nga là gì?

"trà" trong tiếng Nga là чай (danh từ).

чай Danh từ

čaj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trà, chè, lá trà, lá chè.

  • Ты пьёшь зелёный чай? Bạn đang uống trà xanh à?
  • Том кладёт в чай мёд вместо сахара. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường

Xem đầy đủ từ "чай": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trà tiếng Nga là gì?

"trà" trong tiếng Nga là чай (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.