TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tràng hạt tiếng Nga là gì?

"tràng hạt" trong tiếng Nga là чётки (danh từ).

чётки Danh từ

čótki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tràng hạt, chuỗi hạt.

  • перебира́ть чётки lần tràng hạt

Xem đầy đủ từ "чётки": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tràng hạt tiếng Nga là gì?

"tràng hạt" trong tiếng Nga là чётки (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.