Trái phiếu tiếng Nga là gì?
"trái phiếu" trong tiếng Nga là облига́ция (danh từ).
облига́ция Danh từ
obligácija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trái phiếu, trái khoán, công trái, công phiếu.
- облига́ция государственного за́йма phiếu quốc trái, phiếu công trái, công phiếu quốc gia
Xem đầy đủ từ "облига́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trái phiếu tiếng Nga là gì?
"trái phiếu" trong tiếng Nga là облига́ция (danh từ).