Trái táo tiếng Nga là gì?
"trái táo" trong tiếng Nga là я́блоко (danh từ).
я́блоко Danh từ
jábloko giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả táo, trái táo.
- Яблоко ещё не спелое. Trái táo vẫn chưa chín.
- варе́нье из я́блок mứt táo
Câu hỏi thường gặp
Trái táo tiếng Nga là gì?
"trái táo" trong tiếng Nga là я́блоко (danh từ).