TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trình đơn tiếng Nga là gì?

"trình đơn" trong tiếng Nga là меню́ (danh từ).

меню́ Danh từ

menjú giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trình đơn, danh mục, bảng chọn.

Xem đầy đủ từ "меню́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trình đơn tiếng Nga là gì?

"trình đơn" trong tiếng Nga là меню́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.