TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меню́

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
menjú[mʲɪˈnʲu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меню́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меню́ nghĩa là bảng kê món ăn, thực đơn.

Nghĩa của меню́

Danh từ

  1. Bảng kê món ăn, thực đơn.
    • меню́ обе́даcác món ăn bữa trưa, thực đơn bữa ăn trưa

Câu hỏi thường gặp

меню nghĩa là gì?

меню (danh từ) nghĩa là bảng kê món ăn, thực đơn.

меню đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меню́ (phiên âm Latinh menjú, IPA [mʲɪˈnʲu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.