меню́
menjú[mʲɪˈnʲu]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên меню́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
меню́ nghĩa là bảng kê món ăn, thực đơn.
Nghĩa của меню́
Danh từ
- Bảng kê món ăn, thực đơn.
- меню́ обе́даcác món ăn bữa trưa, thực đơn bữa ăn trưa
Câu hỏi thường gặp
меню nghĩa là gì?
меню (danh từ) nghĩa là bảng kê món ăn, thực đơn.
меню đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là меню́ (phiên âm Latinh menjú, IPA [mʲɪˈnʲu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.