TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trí nhớ tiếng Nga là gì?

"trí nhớ" trong tiếng Nga là па́мять (danh từ).

па́мять Danh từ

pámjatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí nhớ.

  • Потеря памяти вызвана старением или болезнью? Suy giảm trí nhớ là do tuổi già hay do bệnh tật?
  • Потеря памяти вызвана возрастом или болезнью? Suy giảm trí nhớ là do tuổi già hay do bệnh tật?

Xem đầy đủ từ "па́мять": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trí nhớ tiếng Nga là gì?

"trí nhớ" trong tiếng Nga là па́мять (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.