TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trò ảo thuật tiếng Nga là gì?

"trò ảo thuật" trong tiếng Nga là фо́кус (danh từ).

фо́кус Danh từ

fókus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò ảo thuật, mánh (пока́зывать фо́кусы — làm ảo thuật); tiêu điểm (в фо́кусе — rõ nét, ở tâm điểm).

Xem đầy đủ từ "фо́кус": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trò ảo thuật tiếng Nga là gì?

"trò ảo thuật" trong tiếng Nga là фо́кус (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.