TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trông có vẻ tiếng Nga là gì?

"trông có vẻ" trong tiếng Nga là вы́глядеть (động từ).

вы́глядеть Động từ

výgljadetʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trông có vẻ, nom có vẻ.

  • Том выглядел уставшим, но счастливым. Tom trông có vẻ mệt mỏi nhưng vui vẻ.
  • вы́глядеть моло́же свои́х лет trông (nom) có vẻ trẻ hơn tuổi thật

Xem đầy đủ từ "вы́глядеть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trông có vẻ tiếng Nga là gì?

"trông có vẻ" trong tiếng Nga là вы́глядеть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.