вы́глядеть
Dấu sắc trên вы́глядеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́глядеть nghĩa là trông có vẻ, nom có vẻ.
Nghĩa của вы́глядеть
Động từ
- Trông có vẻ, nom có vẻ.
- вы́глядеть моло́же свои́х летtrông (nom) có vẻ trẻ hơn tuổi thật
- вы́глядеть ста́рше свои́х летtrông (nom) có vẻ già trước tuổi
- хорошо́ вы́глядетьtrông (nom) có vẻ khỏe mạnh lắm
- пло́хо вы́глядетьtrông (nom) có vẻ không khỏe lắm
Cặp thể của вы́глядеть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́глядеть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вы́гляжу |
| ты | вы́глядишь |
| он / она́ / оно́ | вы́глядит |
| мы | вы́глядим |
| вы | вы́глядите |
| они́ | вы́глядят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выглядеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́глядел |
| Giống cái (она́) | вы́глядела |
| Giống trung (оно́) | вы́глядело |
| Số nhiều (они́) | вы́глядели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́гляди |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́глядите |
Câu ví dụ với вы́глядеть
- Кому ж не хочется выглядеть молодо и сексуально? Ai mà chẳng muốn mình trẻ trung và gợi cảm? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4486377
- Я не выгляжу в джинсах хорошо. Tôi không thấy đẹp khi mặc quần jeans (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2616288
- Я не выгляжу хорошо в джинсах. Tôi không thấy đẹp khi mặc quần jeans (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2616289
- Том сегодня дружелюбнее выглядит, чем обычно. Hôm nay Tom trông thân thiện hơn hẳn thường ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404543
- Тот бассейн, действительно, выглядит манящим. Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2536413
- Твои волосы в самом деле выглядят растрепанными. Tóc của mày thật sự trông bù xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3817095
- Том выглядел уставшим, но счастливым. Tom trông có vẻ mệt mỏi nhưng vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4299051
- Она выглядела удивлённой этим письмом. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10645727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выглядеть nghĩa là gì?
выглядеть (động từ) nghĩa là trông có vẻ, nom có vẻ.
выглядеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́глядеть (phiên âm Latinh výgljadetʹ, IPA [ˈvɨɡlʲɪdʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.