TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trông mình tiếng Nga là gì?

"trông mình" trong tiếng Nga là смотре́ться (động từ).

смотре́ться Động từ

smotrétʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trông mình, nhìn mình, soi bóng, soi.

  • смотре́ться в зе́ркало soi gương
  • тк. несов. безл. coi được, trông được

Xem đầy đủ từ "смотре́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trông mình tiếng Nga là gì?

"trông mình" trong tiếng Nga là смотре́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.