TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trùng tiếng Nga là gì?

"trùng" trong tiếng Nga là совпада́ть (động từ).

совпада́ть Động từ

sovpadátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trùng, trùng hợp, trùng phùng, xảy ra cùng lúc.

  • э́то собы́тие совпа́ло с его́ прие́здом sự kiện đó trùng với ngày anh ta đến, việc đó xảy ra cùng lúc anh ấy đến

Xem đầy đủ từ "совпада́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trùng tiếng Nga là gì?

"trùng" trong tiếng Nga là совпада́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.