TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trại tập trung tiếng Nga là gì?

"trại tập trung" trong tiếng Nga là концла́герь (danh từ).

концла́герь Danh từ

konclágerʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trại tập trung.

  • Дед Тома выжил в концлагере. Ông Tom là một người đã từng sống sót trong trại tập trung.

Xem đầy đủ từ "концла́герь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trại tập trung tiếng Nga là gì?

"trại tập trung" trong tiếng Nga là концла́герь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.