TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

концла́герь

giống đựcbất động vật
konclágerʹ[ˌkont͡sˈɫaɡʲɪrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên концла́герь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

концла́герь nghĩa là trại tập trung.

Nghĩa của концла́герь

Danh từ

  1. Trại tập trung.

Biến cách của концла́герь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?концла́герьконцлагеря́
Sinh cách кого? чего?концла́геряконцлагере́й
Tặng cách кому? чему?концла́герюконцлагеря́м
Đối cách кого? что?концла́герьконцлагеря́
Công cụ cách кем? чем?концла́геремконцлагеря́ми
Giới cách о ком? о чём?концла́гереконцлагеря́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với концла́герь

  • Дед Тома выжил в концлагере. Ông Tom là một người đã từng sống sót trong trại tập trung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6010629

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

концлагерь nghĩa là gì?

концлагерь (danh từ) nghĩa là trại tập trung.

концлагерь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là концла́герь (phiên âm Latinh konclágerʹ, IPA [ˌkont͡sˈɫaɡʲɪrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.