Trạm biến áp tiếng Nga là gì?
"trạm biến áp" trong tiếng Nga là подста́нция (danh từ).
подста́нция Danh từ
podstáncija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ga xép, trạm biến áp.
- телефо́нная подста́нция trạm điện thoại
Xem đầy đủ từ "подста́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trạm biến áp tiếng Nga là gì?
"trạm biến áp" trong tiếng Nga là подста́нция (danh từ).