TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подста́нция

giống cáibất động vật
podstáncija[pɐt͡sˈstant͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подста́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подста́нция nghĩa là phân trạm, trạm biến thế.

Nghĩa của подста́нция

Danh từ

  1. Phân trạm, [phân] trạm biến thế, [phân] trạm biến áp.
    • телефо́нная подста́нцияtrạm điện thoại

Biến cách của подста́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подста́нцияподста́нции
Sinh cách кого? чего?подста́нцииподста́нций
Tặng cách кому? чему?подста́нцииподста́нциям
Đối cách кого? что?подста́нциюподста́нции
Công cụ cách кем? чем?подста́нциейподста́нциями
Giới cách о ком? о чём?подста́нцииподста́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подстанция nghĩa là gì?

подстанция (danh từ) nghĩa là phân trạm, trạm biến thế.

подстанция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подста́нция (phiên âm Latinh podstáncija, IPA [pɐt͡sˈstant͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.