TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trận đánh lớn tiếng Nga là gì?

"trận đánh lớn" trong tiếng Nga là сраже́ние (danh từ).

сраже́ние Danh từ

sražénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận giao chiến, trận đánh lớn, trận giao phong, trận chiến đấu, chiến trận; trận ((viết tắt)).

  • дать сражение giao chiến, giáp trận, giáp chiến
  • проигра́ть сражение bại (thua, thất) trận

Xem đầy đủ từ "сраже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trận đánh lớn tiếng Nga là gì?

"trận đánh lớn" trong tiếng Nga là сраже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.