сраже́ние
Dấu sắc trên сраже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сраже́ние nghĩa là trận giao chiến, trận đánh lớn.
Nghĩa của сраже́ние
Danh từ
- Trận giao chiến, trận đánh lớn, trận giao phong, trận chiến đấu, chiến trận; trận ((viết tắt)).
- дать сражениеgiao chiến, giáp trận, giáp chiến
- проигра́ть сражениеbại (thua, thất) trận
Biến cách của сраже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сраже́ние | сраже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | сраже́ния | сраже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | сраже́нию | сраже́ниям |
| Đối cách кого? что? | сраже́ние | сраже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | сраже́нием | сраже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | сраже́нии | сраже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với сраже́ние
- Мы выиграли сражение. Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4249021
- Он погиб во время сражения. Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2780681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сражение nghĩa là gì?
сражение (danh từ) nghĩa là trận giao chiến, trận đánh lớn.
сражение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сраже́ние (phiên âm Latinh sražénije, IPA [srɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.