TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trố mắt nhìn tiếng Nga là gì?

"trố mắt nhìn" trong tiếng Nga là пя́литься (động từ).

пя́литься Động từ

pjálitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn chằm chằm, trố mắt nhìn (на кого — ai).

Xem đầy đủ từ "пя́литься": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trố mắt nhìn tiếng Nga là gì?

"trố mắt nhìn" trong tiếng Nga là пя́литься (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.