пя́литься
Dấu sắc trên пя́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пя́литься nghĩa là nhìn chằm chằm, trố mắt nhìn.
Nghĩa của пя́литься
Động từ
- khẩu ngữ Nhìn chằm chằm, trố mắt nhìn (на кого — ai).
Chia động từ пя́литься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пя́люсь |
| ты | пя́лишься |
| он / она́ / оно́ | пя́лится |
| мы | пя́лимся |
| вы | пя́литесь |
| они́ | пя́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пялиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пя́лился |
| Giống cái (она́) | пя́лилась |
| Giống trung (оно́) | пя́лилось |
| Số nhiều (они́) | пя́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пя́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пя́льтесь |
Câu hỏi thường gặp
пялиться nghĩa là gì?
пялиться (động từ) nghĩa là nhìn chằm chằm, trố mắt nhìn.
пялиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пя́литься (phiên âm Latinh pjálitʹsja, IPA [ˈpʲælʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.