TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пя́литься

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pjálitʹsja[ˈpʲælʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пя́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пя́литься nghĩa là nhìn chằm chằm, trố mắt nhìn.

Nghĩa của пя́литься

Động từ

  1. khẩu ngữ Nhìn chằm chằm, trố mắt nhìn (на кого — ai).

Chia động từ пя́литься

NgôiHiện tại
япя́люсь
тыпя́лишься
он / она́ / оно́пя́лится
мыпя́лимся
выпя́литесь
они́пя́лятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пялиться.

Quá khứ

Giống đực (он)пя́лился
Giống cái (она́)пя́лилась
Giống trung (оно́)пя́лилось
Số nhiều (они́)пя́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пя́лься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пя́льтесь

Câu hỏi thường gặp

пялиться nghĩa là gì?

пялиться (động từ) nghĩa là nhìn chằm chằm, trố mắt nhìn.

пялиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пя́литься (phiên âm Latinh pjálitʹsja, IPA [ˈpʲælʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.