Tranh vẽ tiếng Nga là gì?
"tranh vẽ" trong tiếng Nga là карти́нка (danh từ).
карти́нка Danh từ
kartínka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bức vẽ, tranh vẽ, tranh minh họa.
- кни́га с карти́нкми sách [có] tranh minh họa, sách tranh
Câu hỏi thường gặp
Tranh vẽ tiếng Nga là gì?
"tranh vẽ" trong tiếng Nga là карти́нка (danh từ).