TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карти́нка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kartínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карти́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карти́нка nghĩa là bức vẽ, tranh vẽ.

Nghĩa của карти́нка

Danh từ

  1. иллюстрация к книге Bức vẽ, tranh vẽ, tranh minh họa.
    • кни́га с карти́нкмиsách [có] tranh minh họa, sách tranh

Biến cách của карти́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карти́нкакарти́нки
Sinh cách кого? чего?карти́нкикарти́нок
Tặng cách кому? чему?карти́нкекарти́нкам
Đối cách кого? что?карти́нкукарти́нки
Công cụ cách кем? чем?карти́нкойкарти́нками
Giới cách о ком? о чём?карти́нкекарти́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

картинка nghĩa là gì?

картинка (danh từ) nghĩa là bức vẽ, tranh vẽ.

картинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карти́нка (phiên âm Latinh kartínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.