карти́нка
kartínka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên карти́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карти́нка nghĩa là bức vẽ, tranh vẽ.
Nghĩa của карти́нка
Danh từ
- иллюстрация к книге Bức vẽ, tranh vẽ, tranh minh họa.
- кни́га с карти́нкмиsách [có] tranh minh họa, sách tranh
Biến cách của карти́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карти́нка | карти́нки |
| Sinh cách кого? чего? | карти́нки | карти́нок |
| Tặng cách кому? чему? | карти́нке | карти́нкам |
| Đối cách кого? что? | карти́нку | карти́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | карти́нкой | карти́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | карти́нке | карти́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
картинка nghĩa là gì?
картинка (danh từ) nghĩa là bức vẽ, tranh vẽ.
картинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карти́нка (phiên âm Latinh kartínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.