TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Truyện tranh tiếng Nga là gì?

"truyện tranh" trong tiếng Nga là ко́микс (danh từ).

ко́микс Danh từ

kómiks giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyện tranh.

Xem đầy đủ từ "ко́микс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Truyện tranh tiếng Nga là gì?

"truyện tranh" trong tiếng Nga là ко́микс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.