TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́микс

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kómiks[ˈkomʲɪks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́микс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́микс nghĩa là truyện tranh.

Nghĩa của ко́микс

Danh từ

  1. Truyện tranh.

Biến cách của ко́микс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́микско́миксы
Sinh cách кого? чего?ко́миксако́миксов
Tặng cách кому? чему?ко́миксуко́миксам
Đối cách кого? что?ко́микско́миксы
Công cụ cách кем? чем?ко́миксомко́миксами
Giới cách о ком? о чём?ко́миксеко́миксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комикс nghĩa là gì?

комикс (danh từ) nghĩa là truyện tranh.

комикс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́микс (phiên âm Latinh kómiks, IPA [ˈkomʲɪks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.