Tua-vít tiếng Nga là gì?
"tua-vít" trong tiếng Nga là отвёртка (danh từ).
отвёртка Danh từ
otvjórtka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái tuốc-nơ-vít, tua-vít, chìa vít.
- Мне нужна отвёртка. Tôi cần cái tua-vít.
Câu hỏi thường gặp
Tua-vít tiếng Nga là gì?
"tua-vít" trong tiếng Nga là отвёртка (danh từ).