TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tua-vít tiếng Nga là gì?

"tua-vít" trong tiếng Nga là отвёртка (danh từ).

отвёртка Danh từ

otvjórtka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tuốc-nơ-vít, tua-vít, chìa vít.

  • Мне нужна отвёртка. Tôi cần cái tua-vít.

Xem đầy đủ từ "отвёртка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tua-vít tiếng Nga là gì?

"tua-vít" trong tiếng Nga là отвёртка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.