TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vâu văn tiếng Nga là gì?

"vâu văn" trong tiếng Nga là фра́за (danh từ).

фра́за Danh từ

fráza giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu, vâu văn, câu nói; câu cú, câu kệ.

  • дли́нная фра́за câu (câu văn, câu nói) dài, câu cú dài dòng, câu kệ lằng nhằng

Xem đầy đủ từ "фра́за": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vâu văn tiếng Nga là gì?

"vâu văn" trong tiếng Nga là фра́за (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.