Vé tiếng Nga là gì?
"vé" trong tiếng Nga là биле́т (danh từ).
биле́т Danh từ
bilét giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vé.
- Вы уже купили билет? Bạn đã mua vé chưa?
- Ты уже купила билет? Bạn đã mua vé chưa?
Câu hỏi thường gặp
Vé tiếng Nga là gì?
"vé" trong tiếng Nga là биле́т (danh từ).