TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vé tiếng Nga là gì?

"vé" trong tiếng Nga là биле́т (danh từ).

биле́т Danh từ

bilét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vé.

  • Вы уже купили билет? Bạn đã mua vé chưa?
  • Ты уже купила билет? Bạn đã mua vé chưa?

Xem đầy đủ từ "биле́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vé tiếng Nga là gì?

"vé" trong tiếng Nga là биле́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.