TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Véc ni tiếng Nga là gì?

"véc ni" trong tiếng Nga là лак (danh từ).

лак Danh từ

lak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn, véc ni, sơn dầu, quang dầu, dầu trong; (во вьетнамской живопис) sơn mài.

  • покрвать что́-л. лаком sơn cái gì, đánh véc ni cái gì
  • лак для ногте́й thuốc đánh móng [tay]

Xem đầy đủ từ "лак": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Véc ni tiếng Nga là gì?

"véc ni" trong tiếng Nga là лак (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.