TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ví dụ tiếng Nga là gì?

"ví dụ" trong tiếng Nga là приме́р (danh từ).

приме́р Danh từ

primér giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví dụ.

  • Приведите нам пример. Cho chúng tôi một ví dụ đi.
  • Приведи нам пример. Cho chúng tôi một ví dụ đi.

Xem đầy đủ từ "приме́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ví dụ tiếng Nga là gì?

"ví dụ" trong tiếng Nga là приме́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.