TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приме́р

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
primér[prʲɪˈmʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приме́р nghĩa là gương, tấm gương, ví dụ, thí dụ.

Nghĩa của приме́р

Danh từ

  1. Gương, tấm gương; (яркий образец (cũng)) gương sáng, mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu.
    • приме́р му́жества[tấm] gương dũng cảm
    • сле́довать чьему́-л. приме́руnoi (theo, noi theo, làm theo) gương ai
    • по приме́ру кого́-л.theo gương của ai
  2. частный случай Ví dụ, thí dụ, tỷ dụ, tỉ dụ.
  3. khẩu ngữ метематическое выражение Bài tập.

Biến cách của приме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приме́рприме́ры
Sinh cách кого? чего?приме́раприме́ров
Tặng cách кому? чему?приме́руприме́рам
Đối cách кого? что?приме́рприме́ры
Công cụ cách кем? чем?приме́ромприме́рами
Giới cách о ком? о чём?приме́реприме́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của приме́р

Câu ví dụ với приме́р

  • Берите пример со своей сестры. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2762495
  • Бери пример со своей сестры. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2762500
  • Можешь привести мне пример? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2751211
  • Бери пример с Тома! Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983264
  • Покажите мне пример. Hãy cho tôi một ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395404
  • Это прекрасный пример. Đây là ví dụ hoàn hảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3455679
  • Приведи нам пример. Cho chúng tôi một ví dụ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5551846
  • Приведите нам пример. Cho chúng tôi một ví dụ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5551847

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пример nghĩa là gì?

пример (danh từ) nghĩa là gương, tấm gương, ví dụ, thí dụ.

пример đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приме́р (phiên âm Latinh primér, IPA [prʲɪˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.