TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vòi hoa sen tiếng Nga là gì?

"vòi hoa sen" trong tiếng Nga là душ (danh từ).

душ Danh từ

duš giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi hoa sen; sự tắm vòi sen (приня́ть душ — tắm vòi sen).

Xem đầy đủ từ "душ": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vòi hoa sen tiếng Nga là gì?

"vòi hoa sen" trong tiếng Nga là душ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.