TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vôn kế tiếng Nga là gì?

"vôn kế" trong tiếng Nga là вольтме́тр (danh từ).

вольтме́тр Danh từ

volʹtmétr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vôn kế, von kế.

Xem đầy đủ từ "вольтме́тр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vôn kế tiếng Nga là gì?

"vôn kế" trong tiếng Nga là вольтме́тр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.