Vôn kế tiếng Nga là gì?
"vôn kế" trong tiếng Nga là вольтме́тр (danh từ).
вольтме́тр Danh từ
volʹtmétr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vôn kế, von kế.
Xem đầy đủ từ "вольтме́тр": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vôn kế tiếng Nga là gì?
"vôn kế" trong tiếng Nga là вольтме́тр (danh từ).