TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вольтме́тр

giống đựcbất động vật
volʹtmétr[vɐlʲtˈmʲetr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вольтме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вольтме́тр nghĩa là vôn kế, von kế.

Nghĩa của вольтме́тр

Danh từ

  1. Vôn kế, von kế.

Biến cách của вольтме́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вольтрме́трвольтрме́тры
Sinh cách кого? чего?вольтрме́травольтрме́тров
Tặng cách кому? чему?вольтрме́трувольтрме́трам
Đối cách кого? что?вольтрме́трвольтрме́тры
Công cụ cách кем? чем?вольтрме́тромвольтрме́трами
Giới cách о ком? о чём?вольтрме́тревольтрме́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вольтметр nghĩa là gì?

вольтметр (danh từ) nghĩa là vôn kế, von kế.

вольтметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вольтме́тр (phiên âm Latinh volʹtmétr, IPA [vɐlʲtˈmʲetr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.