вольтме́тр
Dấu sắc trên вольтме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вольтме́тр nghĩa là vôn kế, von kế.
Nghĩa của вольтме́тр
Danh từ
- Vôn kế, von kế.
Biến cách của вольтме́тр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вольтрме́тр | вольтрме́тры |
| Sinh cách кого? чего? | вольтрме́тра | вольтрме́тров |
| Tặng cách кому? чему? | вольтрме́тру | вольтрме́трам |
| Đối cách кого? что? | вольтрме́тр | вольтрме́тры |
| Công cụ cách кем? чем? | вольтрме́тром | вольтрме́трами |
| Giới cách о ком? о чём? | вольтрме́тре | вольтрме́трах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вольтметр nghĩa là gì?
вольтметр (danh từ) nghĩa là vôn kế, von kế.
вольтметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вольтме́тр (phiên âm Latinh volʹtmétr, IPA [vɐlʲtˈmʲetr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.