Võ khí tiếng Nga là gì?
"võ khí" trong tiếng Nga là ору́жие (danh từ).
ору́жие Danh từ
orúžije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí, võ khí, khí giới, binh khí.
- оружие ма́ссового уничтоже́ния vũ khí giết người hàng loạt
- к ору́жию! cầm vũ khí!
Câu hỏi thường gặp
Võ khí tiếng Nga là gì?
"võ khí" trong tiếng Nga là ору́жие (danh từ).