TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ору́жие

Cấp độ ≈A1 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
orúžije[ɐˈruʐɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ору́жие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ору́жие nghĩa là vũ khí, võ khí.

Nghĩa của ору́жие

Danh từ

  1. Vũ khí, võ khí, khí giới, binh khí.
    • оружие ма́ссового уничтоже́нияvũ khí giết người hàng loạt
    • к ору́жию!cầm vũ khí!
  2. nghĩa bóng Vũ khí, võ khí, lợi khí.
    • бить проти́вника его́ же ору́жиемlấy súng giặc giết giặc, dùng vũ khí địch đánh địch

Biến cách của ору́жие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ору́жиеору́жия
Sinh cách кого? чего?ору́жияору́жий
Tặng cách кому? чему?ору́жиюору́жиям
Đối cách кого? что?ору́жиеору́жия
Công cụ cách кем? чем?ору́жиемору́жиями
Giới cách о ком? о чём?ору́жииору́жиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Cụm từ, thành ngữ với ору́жие

  • оружие массового поражения — Vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Câu ví dụ với ору́жие

  • Он направил на меня своё оружие. Anh ta chĩa súng vào tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3270112
  • Оружие не убивает людей. Люди убивают людей. Súng không giết người. Người giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393481
  • Убивает не оружие. Убивают люди. Súng không giết người. Người giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8581619
  • У них есть оружие? Họ có vũ khí không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4401476
  • Это оружие. Đó là một vũ khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1894914
  • Опусти оружие. Hạ vũ khí xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4311595
  • Бросайте оружие. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861801
  • Бросай оружие. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

оружие nghĩa là gì?

оружие (danh từ) nghĩa là vũ khí, võ khí.

оружие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ору́жие (phiên âm Latinh orúžije, IPA [ɐˈruʐɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.