TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Văn bản tiếng Nga là gì?

"văn bản" trong tiếng Nga là текст (danh từ).

текст Danh từ

tekst giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn bản, bản văn, bài văn; (отрывок) đoạn văn.

  • Вы можете перевести эти тексты на немецкий? Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không?
  • Ты можешь перевести эти тексты на немецкий? Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không?

Xem đầy đủ từ "текст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Văn bản tiếng Nga là gì?

"văn bản" trong tiếng Nga là текст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.