TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vĩ cầm tiếng Nga là gì?

"vĩ cầm" trong tiếng Nga là скри́пка (danh từ).

скри́пка Danh từ

skrípka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vĩ cầm.

  • Вы слышали, как мой сын играет на скрипке? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa?
  • игра́ть на скри́пке chơi vĩ cầm, kéo vi-ô-lông

Xem đầy đủ từ "скри́пка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vĩ cầm tiếng Nga là gì?

"vĩ cầm" trong tiếng Nga là скри́пка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.