скри́пка
Dấu sắc trên скри́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скри́пка nghĩa là chiếc vĩ cầm, đàn vi-ô-lông.
Nghĩa của скри́пка
Danh từ
- Chiếc vĩ cầm, đàn vi-ô-lông.
- игра́ть на скри́пкеchơi vĩ cầm, kéo vi-ô-lông
- игра́ть пе́рвую скри́пкуchơi vĩ cầm thứ nhất; б) перен. — đóng vai trò chủ chốt, giữ vai trò chủ đạo
- игра́ть втору́ю скри́пкуchơi vĩ cầm thứ hai; б) перен. — đóng vai trò thứ yếu
Biến cách của скри́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скри́пка | скри́пки |
| Sinh cách кого? чего? | скри́пки | скри́пок |
| Tặng cách кому? чему? | скри́пке | скри́пкам |
| Đối cách кого? что? | скри́пку | скри́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | скри́пкой | скри́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | скри́пке | скри́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với скри́пка
- У скрипки очень красивый тембр. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1578175
- Звук скрипки весьма приятен. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1576627
- Вы слышали, как мой сын играет на скрипке? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
скрипка nghĩa là gì?
скрипка (danh từ) nghĩa là chiếc vĩ cầm, đàn vi-ô-lông.
скрипка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скри́пка (phiên âm Latinh skrípka, IPA [ˈskrʲipkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.