Vương miện tiếng Nga là gì?
"vương miện" trong tiếng Nga là коро́на (danh từ).
коро́на Danh từ
koróna giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái mũ miện, vương miện, ngọc miện.
- Король всегда носит корону. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vương miện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vương miện tiếng Nga là gì?
"vương miện" trong tiếng Nga là коро́на (danh từ).