Vẫn tiếng Nga là gì?
"vẫn" trong tiếng Nga là по-пре́жнему (phó từ).
по-пре́жнему Phó từ
po-préžnemu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẫn như trước, vẫn như cũ, vẫn; (как всегда) như mọi khi, như thường lệ.
- Я по-прежнему хочу быть с тобой. Em vẫn muốn ở bên anh.
- Я по-прежнему хочу быть с вами. Em vẫn muốn ở bên anh.
Xem đầy đủ từ "по-пре́жнему": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vẫn tiếng Nga là gì?
"vẫn" trong tiếng Nga là по-пре́жнему (phó từ).