TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vận hội tiếng Nga là gì?

"vận hội" trong tiếng Nga là шанс (danh từ).

шанс Danh từ

šans giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận hội, cơ hội, cơ vận, cơ; (возможность) khả năng, triển vọng.

  • больши́е шансы на успе́х có nhiều khả năng (triển vọng, vận hội, cơ hội) để thành công
  • упусти́ть шанс bỏ lỡ cơ hội, lỡ cơ

Xem đầy đủ từ "шанс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vận hội tiếng Nga là gì?

"vận hội" trong tiếng Nga là шанс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.