Vật liệu tiếng Nga là gì?
"vật liệu" trong tiếng Nga là материа́л (danh từ).
материа́л Danh từ
materiál giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật liệu, chất liệu, chất; (сырьё) nguyên liệu.
- Мы уже видели этот материал. Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.
- строи́тельный материа́л vật liệu xây dựng
Câu hỏi thường gặp
Vật liệu tiếng Nga là gì?
"vật liệu" trong tiếng Nga là материа́л (danh từ).