TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vật tổ tiếng Nga là gì?

"vật tổ" trong tiếng Nga là тоте́м (danh từ).

тоте́м Danh từ

totɛ́m giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật tổ, thú tổ, tô-tem.

Xem đầy đủ từ "тоте́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật tổ tiếng Nga là gì?

"vật tổ" trong tiếng Nga là тоте́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.